rhetorical question

rhetorical question

A teacher asks a rhetorical question to her class.

Định nghĩa

Danh từ: câu hỏi tu từ một phát biểu được trình bày dưới dạng câu hỏi nhưng không nhằm mục đích để người nghe trả lời. Thay vào đó, được dùng để nhấn mạnh một quan điểm, tạo hiệu ứng hùng biện, hoặc gợi suy nghĩ.

dụ sử dụng
  • (He liked to make his points with rhetorical questions.)
  • ("Do you think I was born to do this?" is actually a rhetorical question.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn nói văn viết: Câu hỏi tu từ thường xuất hiện trong diễn văn, bài luận, hoặc tranh luận để tăng sức thuyết phục.

    • Nhà diễn thuyết đã sử dụng câu hỏi tu từ để thách thức khán giả suy nghĩ lại về vấn đề. (The speaker used a rhetorical question to challenge the audience to rethink the issue.)
  • Trong văn học: Tác giả dùng câu hỏi tu từ để thể hiện cảm xúc hoặc tạo điểm nhấn.

    • " quý hơn độc lập tự do?" một câu hỏi tu từ nổi tiếng trong lịch sử. ("What is more precious than independence and freedom?" is a famous rhetorical question in history.)
Biến thể từ gần giống
  • Câu hỏi hùng biện: Một cách dịch khác của "rhetorical question" trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất hùng biện.
    • Những câu hỏi hùng biện thường được dùng trong các bài phát biểu chính trị. (Rhetorical questions are often used in political speeches.)
Từ đồng nghĩa
  • Câu hỏi giả định: Một câu hỏi được đặt ra không mong đợi câu trả lời, chỉ để nhấn mạnh ý kiến.
  • Câu hỏi biểu cảm: Câu hỏi dùng để bộc lộ cảm xúc hơn tìm kiếm thông tin.
Các cụm từ liên quan
  • Đặt câu hỏi tu từ: Hành động sử dụng câu hỏi tu từ trong giao tiếp.
    • ấy thường đặt câu hỏi tu từ để thu hút sự chú ý của lớp. (She often poses rhetorical questions to grab the class's attention.)
Thành ngữ liên quan
  • Câu hỏi không cần trả lời: Một cách diễn đạt khác cho câu hỏi tu từ, nhấn mạnh tính chất không cần hồi đáp.
    • Đó một câu hỏi không cần trả lời, ai cũng biết câu trả lời rồi. (That is a rhetorical question, since everyone already knows the answer.)